định luật gestalt

Định luật Gestalt là gì? Cách ứng dụng định luật Gestalt vào thiết kế

Xin chào các bạn.

Hôm nay chúng ta sẽ cũng tìm hiểu về một định luật xuất phát từ tâm lý học và được vận dụng khá phổ biến vào thiết kế

Có bao giờ bạn thắc mắc làm thế nào để một thiết kế được cho là có trải nghiệm tốt? Liệu chúng ta thiết kế mọi thứ dựa trên cảm tính hay còn dựa trên những nguyên lí nhất định nào khác?

Khi mình loay hoay trước những câu hỏi này, mình đã tìm được từ khóa “nguyên lý thị giác” và từ khóa này đã đưa mình đến keyword thú vị tiếp theo “Định luật Gestalt” – định luật xuất phát từ tâm lí học được ứng dụng vào thiết kế và trở thành một trong những định luật cốt lỗi trong thiết kế, khiến thiết kế trở nên khoa học hơn chứ không còn hoàn toàn thuộc về cảm tính.

Vậy, định lý gestalt là gì?

Tâm lý học Gestalt là một trường phái tư tưởng xem xét toàn bộ tâm trí và hành vi của con người. Khi cố gắng hiểu thế giới xung quanh, tâm lý học Gestalt cho rằng chúng ta không chỉ tập trung vào từng thành phần nhỏ. Thay vào đó, tâm trí của chúng ta có xu hướng nhận thức các đối tượng như một phần của một tổng thể lớn hơn cũng như các phần tử của các hệ thống phức tạp hơn.

Trường phái tâm lý học này đã đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển hiện đại của việc nghiên cứu cảm giác và nhận thức của con người.

1. Similarity (Quy luật Tương tự)

Mắt con người có xu hướng kết nối các yếu tố tương tự thành một nhóm, và bộ não sẽ cho rằng những yếu tố này phục vụ cùng một mục đích.

similarity - định luật gestalt
similarity – định luật gestalt

Do đó, khi thiết kế, hãy đảm bảo tính nhất quán các yếu tố trên giao diện có cùng chức năng hoặc nội dung.

Ứng dụng: Điều hướng, Thư viện, Thẻ, Biểu ngữ, Nội dung, Phân trang.

2. Continuation (Quy luật tiếp tục)

Mắt người coi các yếu tố được sắp xếp liên tục như một nhóm. Định luật này khá liên quan đến tính đối xứng và tính tương tự.

Bằng cách tạo các phần tử tương tự và lặp lại trên một chuỗi, chúng ta có thể hướng người dùng theo hướng chúng tôi muốn. Nó giúp cho việc đọc thông tin trở nên mạch lạc và rõ ràng hơn.

Carousel là một thiết kế áp dụng quy tắc này, cung cấp cho người dùng dấu hiệu rằng vẫn còn thông tin để xem.

Ứng dụng: Menu và sub menu , Danh sách, Sắp xếp sản phẩm, Carousel, Dịch vụ hoặc tiến trình / quy trình.

Continuation (Quy luật tiếp tục) - định luật gesta
Carousel (nguồn dribble)

3. Closure / Reification (Luật khép kín)

Khi nhìn vào một hình ảnh chưa hoàn chỉnh, bộ não sẽ dựa vào những kinh nghiệm trước đó để điền vào phần còn lại.

Đó là một quy tắc thường được sử dụng trong thiết kế Đồ họa hoặc Logo. Tuy nhiên, trong thiết kế sản phẩm, chúng ta có thể sử dụng nó cho các biểu tượng và loading( trạng thái đang tải)

 Closure - gestalt-la-gi
Loading (nguồn: Internet)

Ứng dụng: icon, Đang tải, Trực quan hóa dữ liệu.

4. Proximity (Luật tiệm cận)

Đây được cho là một quy tắc cốt lỗi trong thiết kế giao diện người dùng cũng như thiết kế các sản phẩm nhận diện thương hiệu vì mắt người sẽ coi bất kỳ phần tử nào liền kề là một nhóm.

Khi thiết kế, hãy chú ý đến việc sử dụng khoảng cách để nhóm các phần tử lại với nhau. Sử dụng không gian lớn để phân tách các nhóm nội dung lớn, sau đó là các không gian nhỏ hơn cho các nhóm nội dung nhỏ hơn trong một nhóm lớn.

Proximity (Luật tiệm cận)
Ví dụ về sự phân cấp thông tin áp dụng proximity (nguồn: Nielsen Norman Group)

Ứng dụng: Điều hướng, Thư viện, Thẻ, Biểu ngữ, Nội dung, Phân trang.

Hi vọng bài viết giúp ích cho các bạn, hãy share nếu như bạn thấy hữu ích nhé!

Bích Duyên

Give a Comment